Bỏ qua

Nghiên cứu Hành động

Trong nghiên cứu truyền thống, các nhà nghiên cứu thường đóng vai trò là những "người quan sát" khách quan, tách biệt, trong khi các đối tượng nghiên cứu bị động được "nghiên cứu". Nghiên cứu Hành động hoàn toàn phá vỡ rào cản này. Đây là một quá trình truy vấn theo chu kỳ, tích hợp chặt chẽ "nghiên cứu" với "thực hành", nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn và thúc đẩy thay đổi. Ý tưởng cốt lõi của nó là kiến thức không chỉ nên được "khám phá" rồi để trên kệ sách, mà cần được "tạo ra" và "áp dụng" trong hành động giải quyết các vấn đề thực tế.

Nghiên cứu hành động không phải là một "đơn thuốc" do các chuyên gia bên ngoài đưa ra cho người thực hành, mà là một quá trình hệ thống gồm chẩn đoán, phản tư, hành động và đánh giá chính bối cảnh công việc của mình (ví dụ: lớp học, cộng đồng, tổ chức), do chính những người thực hành thực hiện (thường là cộng tác với các nhà nghiên cứu). Câu hỏi cốt lõi mà nó trả lời là: "Chúng ta có thể cải thiện công việc/tình huống hiện tại như thế nào?" Do đó, nghiên cứu hành động có đặc điểm nổi bật là tính bối cảnh, tính tham gia, tính hợp tác và tính chu kỳ. Nó vừa là một quá trình hiểu thế giới, và quan trọng hơn, là một quá trình biến đổi thế giới.

Chu kỳ xoáy ốc "Hành động - Phản tư" của Nghiên cứu Hành động

Tâm hồn của nghiên cứu hành động nằm ở quá trình lặp đi lặp lại liên tục theo dạng xoáy ốc. Mỗi chu kỳ gồm bốn giai đoạn liên kết chặt chẽ với nhau, và vòng xoáy này tiếp diễn không ngừng, mỗi lần lặp lại đều làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của người thực hành về vấn đề và làm cho hành động cải tiến hiệu quả hơn.

Mô hình xoáy ốc nghiên cứu hành động kinh điển nhất do Kurt Lewin đề xuất và được các thế hệ sau tiếp tục phát triển:

graph TD
    subgraph Chu kỳ xoáy ốc Nghiên cứu Hành động
        A(<b>Lên kế hoạch</b><br/>- Xác định và chẩn đoán một vấn đề thực tế<br/>- Phân tích nguyên nhân, đặt mục tiêu cải tiến<br/>- Xây dựng kế hoạch hành động cụ thể) --> B(<b>Hành động</b><br/>- Triển khai thay đổi hoặc can thiệp<br/>theo kế hoạch trong bối cảnh thực tế);
        B --> C(<b>Quan sát</b><br/>- Thu thập hệ thống dữ liệu và bằng chứng<br/>về quá trình hành động và tác động của nó<br/>(ví dụ: phỏng vấn, bảng hỏi, nhật ký, biên bản họp));
        C --> D(<b>Phản tư</b><br/>- Phân tích dữ liệu thu thập, đánh giá hiệu quả hành động<br/>- Tổng kết kinh nghiệm thành công và bài học rút ra<br/>- Hình thành nhận thức mới, sâu sắc hơn về vấn đề);
        D --> A1(<b>Lên kế hoạch lại</b><br/>Dựa trên phản tư trước đó,<br/>điều chỉnh hoặc xây dựng kế hoạch hành động mới);
        A1 --> B1(...Bắt đầu chu kỳ mới);
    end

Cách Tổ chức Một Nghiên Cứu Hành Động

  1. Xác định một "Vấn đề Thực tiễn" Đáng Được Giải quyết Nghiên cứu hành động bắt đầu từ sự băn khoăn, không hài lòng hoặc mong muốn cải tiến trong công việc của người thực hành. Vấn đề này phải cụ thể, thực tế và là điều mà người thực hành có động lực để giải quyết. Ví dụ, một giáo viên nhận thấy rằng "mức độ tham gia thảo luận trong lớp của học sinh thấp."

  2. Thành lập Nhóm Cộng tác và Tiến hành Chẩn đoán Ban đầu Mời tất cả các bên liên quan đến vấn đề (ví dụ: các giáo viên khác, đại diện học sinh, các nhà nghiên cứu) để thành lập một nhóm cộng tác. Nhóm cùng nhau tiến hành chẩn đoán kỹ lưỡng vấn đề và phân tích các nguyên nhân có thể gây ra nó.

  3. Vòng đầu tiên: Lên kế hoạch, Hành động, Quan sát, Phản tư

    • Lên kế hoạch: Nhóm quyết định thử nghiệm một phương pháp giảng dạy mới – "tranh luận theo nhóm" – và xây dựng kế hoạch thực hiện chi tiết.
    • Hành động: Trong tháng tiếp theo, giáo viên tổ chức bốn buổi "tranh luận theo nhóm" trong lớp học của mình.
    • Quan sát: Trong giai đoạn này, cô thu thập dữ liệu về mức độ tham gia, chất lượng phát biểu, và cảm nhận của học sinh thông qua ghi hình lớp học, phỏng vấn học sinh và nhật ký giảng dạy của bản thân.
    • Phản tư: Nhóm cùng nhau phân tích dữ liệu và nhận thấy rằng mặc dù mức độ tham gia nói chung tăng rõ rệt, nhưng một số học sinh hướng nội vẫn nói rất ít. Đồng thời, các buổi tranh luận chiếm quá nhiều thời gian giảng dạy.
  4. Bắt đầu Vòng tiếp theo

    • Lên kế hoạch lại: Dựa trên phản tư trước đó, nhóm điều chỉnh kế hoạch. Kế hoạch mới được điều chỉnh thành "thảo luận nhóm trực tuyến trước lớp + tóm tắt đại diện trong lớp", đồng thời thiết lập các vai trò như "thư ký trực tuyến" dành cho học sinh hướng nội.
    • Hành động, Quan sát, Phản tư lại... Quá trình xoáy ốc này sẽ tiếp tục cho đến khi vấn đề được giải quyết một cách hài lòng, hoặc nhóm đã hình thành được sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.

Các Trường hợp Ứng dụng

Trường hợp 1: Phát triển chuyên môn cho giáo viên

  • Tình huống: Một giáo viên toán cấp ba muốn cải thiện khả năng hiểu các khái niệm trừu tượng như "hàm số" của học sinh.
  • Ứng dụng: Cô cộng tác với một nhà nghiên cứu giáo dục toán học từ một trường đại học để khởi xướng một dự án nghiên cứu hành động. Họ cùng nhau thiết kế một kế hoạch giảng dạy dựa trên các tình huống thực tế (ví dụ: các gói cước điện thoại di động) (Lên kế hoạch) và triển khai trong lớp học (Hành động). Thông qua việc phân tích bài tập, điểm kiểm tra và các buổi thảo luận trong lớp của học sinh (Quan sát), họ nhận thấy rằng mức độ hiểu hàm số của học sinh thực sự được cải thiện, nhưng khả năng thực hiện các phép toán ký hiệu vẫn chưa được nâng cao nhiều (Phản tư). Trong chu kỳ tiếp theo, họ điều chỉnh kế hoạch, bổ sung các bài tập nhắm vào kỹ năng thực hiện phép toán ký hiệu.

Trường hợp 2: Phát triển và trao quyền cho cộng đồng

  • Tình huống: Cư dân của một khu dân cư cũ phàn nàn chung về sự thiếu sức sống trong không gian công cộng và mối quan hệ hàng xóm thờ ơ.
  • Ứng dụng: Một vài nhân viên cộng đồng và đại diện cư dân khởi xướng một dự án nghiên cứu hành động "vườn cộng đồng". Họ cùng nhau lên kế hoạch cải tạo một khoảng đất trống (Lên kế hoạch) và tổ chức cư dân cùng nhau cải tạo và trồng trọt (Hành động). Trong quá trình đó, họ quan sát thấy mức độ tham gia và tương tác giữa các cư dân tăng rõ rệt thông qua các cuộc phỏng vấn và ghi chép hoạt động (Quan sát). Tại buổi tổng kết dự án, mọi người cùng phản tư về những kinh nghiệm thành công và quyết định nhân rộng mô hình này sang các dự án cải tạo không gian công cộng khác trong cộng đồng (Lên kế hoạch lại).

Trường hợp 3: Cải tiến quy trình tổ chức

  • Tình huống: Nhóm phát triển phần mềm của một công ty nhận thấy quy trình phát hành sản phẩm quá dài, thường dẫn đến chậm trễ.
  • Ứng dụng: Nhóm quyết định sử dụng nghiên cứu hành động để tối ưu hóa quy trình. Họ đầu tiên vẽ sơ đồ quy trình hiện tại và xác định các điểm nghẽn (Lên kế hoạch). Sau đó, họ quyết định thí điểm "tích hợp liên tục" trong chu kỳ phát hành tiếp theo (Hành động). Bằng cách theo dõi các dữ liệu như tần suất nộp mã, số lượng lỗi và thời gian phát hành (Quan sát), họ nhận thấy phương pháp mới đã rút ngắn đáng kể chu kỳ phát hành (Phản tư). Do đó, nhóm quyết định nhân rộng thực hành thành công này ra toàn bộ công ty.

Ưu điểm và Thách thức của Nghiên cứu Hành động

Những Ưu điểm Cốt lõi

  • Giải quyết trực tiếp các vấn đề thực tế: Nghiên cứu bắt nguồn trực tiếp từ thực hành, nhằm giải quyết các vấn đề thực tế cụ thể gặp phải trong thực hành.
  • Trao quyền cho người thực hành: Biến đổi người thực hành từ vai trò thụ động là "đối tượng nghiên cứu" thành vai trò chủ động là "nhà nghiên cứu", nâng cao đáng kể khả năng phản tư chuyên môn và kỹ năng tự chủ giải quyết vấn đề.
  • Cầu nối giữa lý thuyết và thực hành: Kiểm chứng các lý thuyết trong hành động và phát triển lý thuyết trong phản tư, kết nối hiệu quả giữa tri thức lý thuyết và trí tuệ thực hành.
  • Thúc đẩy thay đổi bền vững: Vì các thay đổi được thúc đẩy từ bên trong bởi những người trong cuộc, chúng dễ được chấp nhận và bền vững hơn.

Những Thách thức Tiềm ẩn

  • Tính nghiêm túc và khách quan: Vì nhà nghiên cứu đồng thời cũng là người tham gia, việc duy trì tính hệ thống của quá trình nghiên cứu và tính khách quan trong phân tích luôn là một thách thức. Ghi chép chi tiết quá trình và làm việc nhóm là chìa khóa để đảm bảo tính nghiêm túc.
  • Đầu tư thời gian và công sức: Nghiên cứu hành động đòi hỏi người thực hành phải đầu tư thêm thời gian và công sức vào việc học tập, phản tư và thảo luận ngoài công việc hàng ngày vốn đã bận rộn.
  • Tính khái quát của kết luận: Kết luận của nghiên cứu hành động thường mang tính bối cảnh cao, mục đích của nó không phải là tạo ra các lý thuyết phổ quát mà là cải tiến các thực hành cụ thể. Do đó, kết quả nghiên cứu khó có thể khái quát trực tiếp sang các bối cảnh khác.

Mở rộng và Liên kết

  • Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu hành động sử dụng rộng rãi các phương pháp định tính như phỏng vấn và quan sát trong thu thập dữ liệu.
  • Lý thuyết phê phán: Một số trường phái nghiên cứu hành động (ví dụ: nghiên cứu hành động phê phán) mang tính phê phán xã hội mạnh mẽ, nhằm phơi bày và thách thức các cấu trúc quyền lực bất bình đẳng, thúc đẩy giải phóng xã hội.
  • Lean và Agile: Trong quản lý doanh nghiệp, chu kỳ PDCA (Plan-Do-Check-Act) trong tư duy Lean và tư duy lặp lại trong phát triển Agile rất nhất quán với khái niệm chu kỳ xoáy ốc của nghiên cứu hành động.

Tham khảo: Kurt Lewin, một nhà tâm lý học trường phái Gestalt, thường được coi là "cha đẻ của nghiên cứu hành động". Các tác phẩm của Stephen Kemmis và Robin McTaggart đã góp phần phát triển đáng kể mô hình lý thuyết và thực hành của nghiên cứu hành động. Trong lĩnh vực giáo dục, John Elliott và Lawrence Stenhouse là những nhân vật chủ chốt thúc đẩy phong trào "giáo viên là nhà nghiên cứu".